trậm trầy trậm trật
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ / Trạng từ: - Hỏng đi hỏng lại mãi, không đi đến kết quả: Dùng để diễn tả một việc gì đó bị trục trặc, gặp sự cố lặp đi lặp lại nhiều lần, khiến cho công việc bị gián đoạn, kéo dài và không thể hoàn thành một cách suôn sẻ.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- Cụm từ này thường được dùng trong văn nói, mang sắc thái biểu cảm, diễn tả sự bực bội, mệt mỏi vì sự chậm trễ kéo dài do những trục trặc lặp lại.
- Có thể đứng ở các vị trí như vị ngữ ("công việc ") hoặc bổ ngữ ("làm ").
Biến thể và từ gần giống
- Trầy trật: Là dạng rút gọn và cũng là từ gốc tạo nên "trậm trầy trậm trật". Có nghĩa tương tự, chỉ sự trục trặc, khó khăn kéo dài.
- Việc xin giấy phép cứ trầy trật mãi.
- Lận đận: Chỉ sự gian truân, vất vả kéo dài trong cuộc sống, công việc (nghĩa rộng hơn).
- Trục trặc: Chỉ sự hỏng hóc, sự cố (thường dùng cho máy móc, kế hoạch).
Từ đồng nghĩa
- Lôi thôi lếch thếch: Chỉ sự rườm rà, kéo dài không dứt điểm.
- Ỳ ạch: Chỉ sự chậm chạp, nặng nề, khó tiến triển.
- Tắc tị: Bị tắc nghẽn, đình trệ hoàn toàn.
Thành ngữ / Cụm từ liên quan
- Đầu voi đuôi chuột: Chỉ việc bắt đầu lớn lao, hào hứng nhưng kết thúc một cách quèn, không ra kết quả. Có điểm tương đồng ở việc không đạt được kết quả như mong đợi, nhưng nhấn mạnh vào sự sa sút từ đầu đến cuối, trong khi "trậm trầy trậm trật" nhấn mạnh vào quá trình gặp trở ngại liên tục.
- Hỏng đi hỏng lại mãi, không đi đến kết quả: Chữa mô-tô trậm trầy trậm trật mãi không được.